Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "mưa xuân" (2)
mùa xuân

Tiếng Anh
Danh từspring
hoa nở nhiều vào mùa xuân
Many flowers bloom in spring
mưa xuân

Tiếng Anh
Danh từspring rain
Mưa xuân rơi nhẹ nhàng trên phố.
Spring rain falls gently on the street.
Từ liên quan "mưa xuân" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "mưa xuân" (4)
hoa nở nhiều vào mùa xuân
Many flowers bloom in spring
Mưa xuân rơi nhẹ nhàng trên phố.
Spring rain falls gently on the street.
Mùa xuân ở đây rất ấm áp.
Spring here is very warm.
Sự nảy mầm của những hạt giống báo hiệu mùa xuân đến.
The sprouting of seeds signals the arrival of spring.
